Từ vựng JFT Basic A2 khác từ vựng JLPT ở một điểm quan trọng: đề hỏi về đời sống và công việc hằng ngày ở Nhật, chứ không phải từ trong sách giáo khoa. Biển báo nhà ga, đồ ăn ở siêu thị, câu nói với quản lý, lịch đổ rác đều là những thứ đề hay hỏi.
Bài này tổng hợp các từ thường gặp nhất, chia theo 7 chủ đề, kèm cách đọc và nghĩa tiếng Việt. Mỗi ngày học một chủ đề, sau một tuần bạn sẽ có nền từ vựng đủ để làm phần 文字と語彙 của đề thi.

1. Nơi làm việc (しごと)
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 会社 | かいしゃ | công ty |
| 仕事 | しごと | công việc |
| 休み | やすみ | ngày nghỉ |
| 休憩 | きゅうけい | giải lao |
| 遅刻 | ちこく | đi muộn |
| 早退 | そうたい | về sớm |
| 残業 | ざんぎょう | làm thêm giờ |
| 店長 | てんちょう | cửa hàng trưởng |
| 制服 | せいふく | đồng phục |
| シフト | しふと | ca làm |
Câu hay gặp: 「きょうは ざんぎょうが ありますか。」 (Hôm nay có làm thêm giờ không?)
2. Mua sắm và ăn uống (かいもの・たべもの)
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 値段 | ねだん | giá tiền |
| 安い | やすい | rẻ |
| 高い | たかい | đắt, cao |
| レジ | れじ | quầy thu ngân |
| 袋 | ふくろ | túi |
| お弁当 | おべんとう | cơm hộp |
| 野菜 | やさい | rau |
| 牛肉 | ぎゅうにく | thịt bò |
| 豚肉 | ぶたにく | thịt lợn |
| 割引 | わりびき | giảm giá |
Câu hay gặp: 「ふくろは いりますか。」 (Anh/chị có cần túi không?) Câu này gần như chắc chắn bạn sẽ nghe ở siêu thị Nhật.
3. Giao thông và biển báo (こうつう)
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 駅 | えき | nhà ga |
| 切符 | きっぷ | vé |
| 乗り換え | のりかえ | chuyển tàu |
| 入口 | いりぐち | lối vào |
| 出口 | でぐち | lối ra |
| 禁煙 | きんえん | cấm hút thuốc |
| 止まれ | とまれ | dừng lại |
| 危険 | きけん | nguy hiểm |
| 非常口 | ひじょうぐち | lối thoát hiểm |
| 信号 | しんごう | đèn giao thông |
Mẹo: đề hay cho hình biển báo và hỏi ý nghĩa. Hãy học mặt chữ Kanji của nhóm này, không chỉ cách đọc, vì ngoài đời bạn sẽ thấy chúng ở dạng Kanji.
4. Sức khoẻ và bệnh viện (けんこう)
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 病院 | びょういん | bệnh viện |
| 薬 | くすり | thuốc |
| 熱 | ねつ | sốt |
| 風邪 | かぜ | cảm |
| 頭が痛い | あたまが いたい | đau đầu |
| お腹 | おなか | bụng |
| けが | けが | vết thương |
| 保険証 | ほけんしょう | thẻ bảo hiểm |
| 救急車 | きゅうきゅうしゃ | xe cấp cứu |
| 受付 | うけつけ | quầy tiếp đón |
Câu hay gặp: 「ねつが あるので、きょうは やすみます。」 (Tôi bị sốt nên hôm nay xin nghỉ.)
5. Nhà ở và sinh hoạt (くらし)
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 部屋 | へや | phòng |
| 家賃 | やちん | tiền thuê nhà |
| ごみ | ごみ | rác |
| 燃えるごみ | もえるごみ | rác cháy được |
| 洗濯 | せんたく | giặt giũ |
| 掃除 | そうじ | dọn dẹp |
| 電気 | でんき | điện, đèn |
| 鍵 | かぎ | chìa khoá |
| 近所 | きんじょ | hàng xóm, khu lân cận |
| 引っ越し | ひっこし | chuyển nhà |
Mẹo: quy định bỏ rác (ごみの だしかた) là chủ đề rất hay xuất hiện trong phần đọc hiểu. Hãy chắc chắn bạn đọc được thứ trong tuần: げつようび, かようび, すいようび, もくようび, きんようび, どようび, にちようび.
6. Thời gian và lịch hẹn (じかん)
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 午前 | ごぜん | buổi sáng (AM) |
| 午後 | ごご | buổi chiều (PM) |
| 毎日 | まいにち | mỗi ngày |
| 来週 | らいしゅう | tuần sau |
| 先月 | せんげつ | tháng trước |
| 予定 | よてい | kế hoạch, lịch |
| 約束 | やくそく | cuộc hẹn, lời hứa |
| 〜まで | まで | đến (thời điểm) |
| 〜ごろ | ごろ | khoảng (thời điểm) |
| 半 | はん | rưỡi |
Lưu ý: cách đọc ngày trong tháng rất dễ nhầm, ví dụ ついたち (mùng 1), ふつか (mùng 2), はつか (ngày 20). Phần nghe hay hỏi đúng những ngày này.
7. Cảm xúc và tính chất (きもち・ようす)
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| うれしい | うれしい | vui |
| さびしい | さびしい | buồn, cô đơn |
| いそがしい | いそがしい | bận |
| 大変 | たいへん | vất vả |
| 大丈夫 | だいじょうぶ | ổn, không sao |
| 上手 | じょうず | giỏi |
| 心配 | しんぱい | lo lắng |
| きれい | きれい | đẹp, sạch |
| うるさい | うるさい | ồn ào |
| つかれた | つかれた | mệt |
Cách học từ vựng JFT Basic để nhớ lâu
- Học theo chủ đề, không theo bảng chữ cái. Đề thi hỏi theo tình huống, nên não bạn cũng cần nhớ theo tình huống.
- Mỗi từ học kèm một câu. Biết 「ふくろ」 là túi chưa đủ, phải nghe được 「ふくろは いりますか」.
- Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày, 7 ngày. Từ không ôn lại sẽ quên gần hết sau một tuần.
- Kiểm tra bằng đề thi. Học xong một chủ đề, làm một đề thi thử JFT Basic để xem từ đó xuất hiện trong câu hỏi thế nào. Gặp từ lạ trong đề thì ghi vào sổ.
Giáo trình いろどり (Irodori) của Quỹ Giao lưu Quốc tế Nhật Bản cũng được xây dựng theo đúng các chủ đề sinh hoạt này. Cách dùng giáo trình xem trong bài học giáo trình Irodori để thi JFT Basic.
Câu hỏi thường gặp
Cần bao nhiêu từ vựng để đạt JFT Basic A2?
Không có con số chính thức. Trên thực tế, nếu nắm chắc khoảng 1.000–1.500 từ thông dụng trong sinh hoạt, bạn đã đủ nền để làm tốt phần từ vựng.
Có cần học Kanji không?
Có, nhưng chủ yếu là đọc và hiểu nghĩa, không cần viết. Ưu tiên Kanji trên biển báo, nhà ga, cửa hàng và giấy tờ.
Học từ vựng JLPT N4 có dùng được cho JFT không?
Phần lớn dùng được. Nhưng hãy bổ sung từ về công việc và sinh hoạt (ca làm, rác, bảo hiểm), vì sách JLPT ít dạy nhóm này.
Bài viết do TokuteiGo biên soạn, cập nhật tháng 10/2026.
Bài viết khác trên TokuteiGo
Tokutei gino share
Các Dạng Câu Hỏi Trong Đề Thi JFT Basic (Kèm Ví Dụ Và Cách Làm)
Đề thi JFT Basic gồm khoảng 50 câu trắc nghiệm, làm trên máy tính…
Tokutei gino share
20 Mẫu Ngữ Pháp JFT Basic A2 Hay Ra Nhất (Kèm Ví Dụ Tình Huống)
Ngữ pháp JFT Basic A2 không đánh đố như JLPT. Đề không hỏi "đây…
Tokutei gino share
Lộ Trình Ôn Thi JFT Basic Trong 3 Tháng Đạt 200 Điểm
Ôn thi JFT Basic trong 3 tháng là hoàn toàn khả thi, nếu bạn…
Tokutei gino share
Giáo Trình Irodori: Cách Học Để Thi JFT Basic Hiệu Quả
Nếu chỉ được chọn một giáo trình để ôn thi JFT Basic, hãy chọn…