20 Mẫu Ngữ Pháp JFT Basic A2 Hay Ra Nhất (Kèm Ví Dụ Tình Huống)

Ngữ pháp JFT Basic A2 không đánh đố như JLPT. Đề không hỏi “đây là thể gì”, mà hỏi trong tình huống này nên nói câu nào. Vì vậy, học ngữ pháp để thi JFT phải luôn gắn với hoàn cảnh sử dụng.

Dưới đây là 20 mẫu ngữ pháp xuất hiện nhiều nhất trong phần 会話と表現 và đọc hiểu. Mỗi mẫu có ví dụ đặt trong tình huống đời sống hoặc công việc ở Nhật.

Nhóm 1: Xin phép, nhờ vả, cấm đoán

Đây là nhóm quan trọng nhất, vì câu hỏi tình huống ở nơi làm việc gần như luôn dùng đến.

Mẫu Ý nghĩa Ví dụ
〜てください Hãy làm… ここに なまえを かいてください。
Hãy viết tên vào đây.
〜てもいいですか Tôi làm… có được không? あした やすんでも いいですか。
Mai tôi nghỉ có được không?
〜てはいけません Không được làm… ここで たばこを すっては いけません。
Không được hút thuốc ở đây.
〜ないでください Xin đừng làm… さわらないで ください。
Xin đừng chạm vào.
〜なければなりません Phải làm… 8じまでに こなければ なりません。
Phải đến trước 8 giờ.
〜なくてもいいです Không cần làm… あしたは こなくても いいです。
Mai không cần đến.

Bẫy hay gặp: đề cho tình huống bạn muốn về sớm, các đáp án gồm 「かえっても いいですか」 và 「かえっては いけません」. Câu thứ hai là câu người khác nói với bạn, không phải câu bạn dùng để xin phép.

Nhóm 2: Mời, đề nghị, giúp đỡ

Mẫu Ý nghĩa Ví dụ
〜ませんか Cùng… không? いっしょに ひるごはんを たべませんか。
Cùng ăn trưa không?
〜ましょう Hãy cùng… そろそろ はじめましょう。
Chúng ta bắt đầu thôi.
〜ましょうか Để tôi… nhé? にもつを もちましょうか。
Để tôi xách đồ giúp nhé?
〜ほうがいいです Nên… はやく ねた ほうが いいですよ。
Bạn nên ngủ sớm.

Phân biệt: 〜ませんか là rủ người khác cùng làm. 〜ましょうか là đề nghị tự mình làm giúp. Đề rất hay hỏi đúng chỗ này.

Nhóm 3: Mong muốn, kinh nghiệm, dự định

Mẫu Ý nghĩa Ví dụ
〜たいです Muốn… にほんで はたらきたいです。
Tôi muốn làm việc ở Nhật.
〜たことがあります Đã từng… ふじさんに のぼった ことが あります。
Tôi đã từng leo núi Phú Sĩ.
〜つもりです Định… らいねん けっこんする つもりです。
Năm sau tôi định kết hôn.
〜ことができます Có thể… にほんごを はなす ことが できます。
Tôi có thể nói tiếng Nhật.

Nhóm 4: Lý do, thời điểm, trình tự

Mẫu Ý nghĩa Ví dụ
〜から / 〜ので Vì… でんしゃが おくれたので、ちこくしました。
Vì tàu đến muộn nên tôi đi muộn.
〜とき Khi… こまった とき、でんわしてください。
Khi gặp khó khăn hãy gọi điện.
〜まえに Trước khi… しごとの まえに てを あらいます。
Rửa tay trước khi làm việc.
〜たあとで Sau khi… しょくじの あとで くすりを のみます。
Uống thuốc sau bữa ăn.

Lưu ý: khi xin lỗi hoặc giải thích với cấp trên, 〜ので nghe lịch sự hơn 〜から. Đề có thể dùng điểm này để phân biệt câu tự nhiên với câu thiếu lịch sự.

Nhóm 5: Phỏng đoán, ý kiến

Mẫu Ý nghĩa Ví dụ
〜と思います Tôi nghĩ là… あしたは あめだと おもいます。
Tôi nghĩ mai trời mưa.
〜かもしれません Có lẽ… すこし おくれる かもしれません。
Có lẽ tôi sẽ muộn một chút.

Cách học ngữ pháp JFT Basic hiệu quả

  1. Học mẫu kèm tình huống. Với mỗi mẫu, tự hỏi: “Ở chỗ làm, mình sẽ dùng câu này khi nào?”
  2. Đọc to ví dụ. Đề phần nghe dùng chính các mẫu này. Đọc to giúp bạn nhận ra chúng khi nghe.
  3. Chú ý cặp dễ nhầm: 〜ませんか và 〜ましょうか, 〜てもいい và 〜てはいけない, 〜なければならない và 〜なくてもいい.
  4. Kiểm tra bằng đề thật. Học xong một nhóm, làm một đề thi thử JFT Basic A2 và đánh dấu các câu sai do ngữ pháp để ôn lại.

Muốn biết các mẫu này xuất hiện trong đề dưới dạng câu hỏi nào, xem bài các dạng câu hỏi trong đề thi JFT Basic.

Câu hỏi thường gặp

Ngữ pháp JFT Basic A2 tương đương trình độ nào?

Khoảng giữa N5 và N4. Phần lớn các mẫu trong bài nằm trong giáo trình sơ cấp, nhưng JFT kiểm tra cách dùng trong tình huống nhiều hơn là cấu trúc.

Có cần học kính ngữ không?

Chỉ cần nhận biết vài câu cố định thường dùng ở nơi làm việc, như いらっしゃいませ, しょうしょう おまちください, おつかれさまです. Không cần học hệ thống kính ngữ đầy đủ.

Học ngữ pháp bằng giáo trình nào?

Giáo trình いろどり được thiết kế riêng cho JFT-Basic và trình bày ngữ pháp theo tình huống. Xem hướng dẫn trong bài học giáo trình Irodori để thi JFT Basic.

Bài viết do TokuteiGo biên soạn, cập nhật tháng 10/2026.

📚 Đọc tiếp

Bài viết khác trên TokuteiGo

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang