Đề thi JFT Basic gồm khoảng 50 câu trắc nghiệm, làm trên máy tính trong 60 phút. Nhiều người ôn rất kỹ nhưng vẫn lúng túng trong phòng thi, chỉ vì chưa từng thấy các dạng câu hỏi.
Bài này đi qua từng phần của đề thi JFT Basic, kèm ví dụ minh hoạ và cách làm cho từng dạng. Đọc xong, bạn sẽ biết mình cần luyện dạng nào nhiều nhất.
Tổng quan cấu trúc đề thi JFT Basic
| Phần thi | Tiếng Nhật | Số câu | Kiểm tra gì |
|---|---|---|---|
| Chữ và từ vựng | 文字と語彙 | Khoảng 12 | Đọc chữ, hiểu nghĩa từ |
| Hội thoại và diễn đạt | 会話と表現 | Khoảng 12 | Ngữ pháp và câu nói theo tình huống |
| Nghe hiểu | 聴解 | Khoảng 12 | Nghe hội thoại, thông báo |
| Đọc hiểu | 読解 | Khoảng 12 | Đọc văn bản đời thường |
60 phút là tổng thời gian cho cả bài, không chia giờ riêng cho từng phần. Điểm được tính theo thang 10–250, và bạn cần từ 200 điểm để dùng cho visa Tokutei Ginou. Xem cách tính điểm chi tiết trong bài JFT-Basic là gì.

Phần 1: Chữ và từ vựng (文字と語彙)
Dạng 1: Chọn từ đúng với hình ảnh
Màn hình hiện một bức tranh, bạn chọn từ mô tả đúng.
Ví dụ: Tranh một người đang cầm ô dưới mưa.
A. はれ B. あめ C. ゆき D. かぜ
Đáp án: B. あめ (mưa).
Dạng 2: Đọc chữ Kanji
Câu văn có một chữ Kanji được gạch chân, bạn chọn cách đọc đúng.
Ví dụ: 駅まで あるいて 10ぷんです。
A. えき B. みせ C. いえ D. みち
Đáp án: A. えき (nhà ga).
Dạng 3: Chọn từ hợp ngữ cảnh
Ví dụ: のどが かわいたので、みずを( )。
A. たべます B. のみます C. かいます D. よみます
Đáp án: B. のみます. “Khát nước nên uống nước.”
Cách làm: phần này làm nhanh được nếu thuộc từ. Đừng dừng quá 30 giây cho một câu. Không biết thì chọn đáp án hợp lý nhất rồi đi tiếp, để dành thời gian cho phần đọc. Danh sách từ nên học có trong bài từ vựng JFT Basic A2 theo chủ đề.
Phần 2: Hội thoại và diễn đạt (会話と表現)
Dạng 1: Điền ngữ pháp vào chỗ trống
Ví dụ: ここで しゃしんを( )いいですか。
A. とって B. とる C. とった D. とらない
Đáp án: A. とって, theo mẫu 〜てもいいですか (xin phép).
Dạng 2: Chọn câu nói phù hợp tình huống
Đây là dạng đặc trưng của JFT, khác hẳn JLPT. Đề mô tả tình huống, bạn chọn câu nói tự nhiên nhất.
Ví dụ: Bạn đến muộn giờ làm 10 phút. Bạn nói gì với quản lý?
A. おつかれさまです。
B. おそくなって、すみません。
C. いただきます。
D. おさきに しつれいします。
Đáp án: B. “Xin lỗi vì tôi đến muộn.”
Cách làm: ngữ pháp đúng chưa đủ, câu nói còn phải hợp với người nghe và hoàn cảnh. Học các câu chào hỏi nơi làm việc như おつかれさまです, おさきに しつれいします, よろしく おねがいします, kèm tình huống dùng của từng câu. Các mẫu ngữ pháp hay ra có trong bài ngữ pháp JFT Basic A2.
Phần 3: Nghe hiểu (聴解)
Dạng 1: Nghe hội thoại, chọn tranh đúng
Bạn nghe hai người nói chuyện, rồi chọn bức tranh đúng với nội dung, ví dụ họ hẹn gặp ở đâu hoặc mua món gì.
Dạng 2: Nghe thông báo, tìm thông tin
Thông báo ở nhà ga, cửa hàng, nơi làm việc. Câu hỏi thường về giờ, địa điểm, việc cần làm.
Dạng 3: Nghe câu hỏi, chọn câu đáp
Một người nói một câu, bạn chọn câu trả lời phù hợp. Ví dụ, khi nghe 「てつだいましょうか。」 thì câu đáp tự nhiên là 「ありがとうございます。おねがいします。」
Cách làm: mỗi đoạn chỉ được nghe một lần. Hãy tập trung vào từ khoá chỉ thời gian, địa điểm, số lượng. Đây là phần thí sinh Việt Nam mất điểm nhiều nhất. Cách luyện chi tiết có trong bài luyện nghe JFT Basic.
Phần 4: Đọc hiểu (読解)
Dạng 1: Đọc thông báo, biển báo
Ví dụ: Một tờ thông báo ghi: 「ごみは かようびと きんようびの あさ 8じまでに だしてください。」
Hỏi: Khi nào phải bỏ rác?
Đáp án: Sáng thứ Ba và thứ Sáu, trước 8 giờ.
Dạng 2: Đọc tin nhắn, email ngắn
Tin nhắn của đồng nghiệp đổi ca, của bạn bè hẹn gặp. Câu hỏi thường là “người viết muốn bạn làm gì”.
Dạng 3: Đọc bảng, lịch, tờ rơi
Bảng giờ mở cửa, lịch làm việc, tờ quảng cáo giảm giá. Bạn cần tìm đúng một thông tin trong nhiều thông tin.
Cách làm: đọc câu hỏi trước, rồi quay lại văn bản tìm đúng chỗ cần. Đừng đọc kỹ từng chữ từ đầu đến cuối, vì sẽ không đủ thời gian.
Phân bổ thời gian 60 phút
| Phần | Thời gian gợi ý |
|---|---|
| Chữ và từ vựng | 8–10 phút |
| Hội thoại và diễn đạt | 10–12 phút |
| Nghe hiểu | Theo tốc độ phát của đề |
| Đọc hiểu | Phần thời gian còn lại, khoảng 20 phút |
Nguyên tắc chung: làm nhanh phần từ vựng để dành thời gian cho phần đọc. Bài thi không trừ điểm câu sai, nên đừng bỏ trống câu nào.
Luyện các dạng câu hỏi ở đâu?
Biết dạng câu hỏi mới là bước đầu. Để quen tay, bạn cần làm thật nhiều đề có bấm giờ. TokuteiGo có bộ 35 đề thi thử JFT Basic A2. Mỗi đề 50 câu trong 60 phút, câu hỏi tráo từ ngân hàng 690 câu, chấm điểm ngay khi nộp bài. Bạn được làm thử miễn phí trước khi mua.
Câu hỏi thường gặp
Đề thi JFT Basic có phần viết hay nói không?
Không. Toàn bộ là trắc nghiệm trên máy tính.
Làm sao để quen giao diện thi trên máy tính?
Trang chính thức của kỳ thi có bài thi mẫu online miễn phí. Hãy làm thử ít nhất một lần để biết cách chọn đáp án, chuyển câu và theo dõi đồng hồ trước ngày thi.
Đề thi JFT Basic có khó hơn JLPT N4 không?
Không khó hơn, nhưng khác kiểu. JFT hỏi về tình huống sinh hoạt và giao tiếp, còn JLPT nặng về ngữ pháp. Xem so sánh đầy đủ trong bài so sánh JLPT N4 và JFT-Basic.
Bài viết do TokuteiGo biên soạn, cập nhật tháng 10/2026. Ví dụ trong bài do TokuteiGo tự soạn để minh hoạ dạng câu hỏi, không phải câu trong đề thi thật.
Bài viết khác trên TokuteiGo
Tokutei gino share
Từ Vựng JFT Basic A2 Theo 7 Chủ Đề Thường Gặp Trong Đề Thi
Từ vựng JFT Basic A2 khác từ vựng JLPT ở một điểm quan trọng:…
Tokutei gino share
20 Mẫu Ngữ Pháp JFT Basic A2 Hay Ra Nhất (Kèm Ví Dụ Tình Huống)
Ngữ pháp JFT Basic A2 không đánh đố như JLPT. Đề không hỏi "đây…
Tokutei gino share
Lộ Trình Ôn Thi JFT Basic Trong 3 Tháng Đạt 200 Điểm
Ôn thi JFT Basic trong 3 tháng là hoàn toàn khả thi, nếu bạn…
Tokutei gino share
Giáo Trình Irodori: Cách Học Để Thi JFT Basic Hiệu Quả
Nếu chỉ được chọn một giáo trình để ôn thi JFT Basic, hãy chọn…