Lý do phổ biến nhất khiến người Việt trượt phần lý thuyết kỳ thi tokutei gino vệ sinh tòa nhà không phải vì thiếu kiến thức nghề — mà vì không đọc được tên dụng cụ viết bằng Katakana.
Bạn biết rõ cây lau nhà là gì, nhưng gặp chữ 「モップ」 trong đề thì lại không nhận ra. Bài viết này tổng hợp bộ từ vựng ビルクリーニング用語 theo nhóm, kèm cách đọc và nghĩa tiếng Việt.

Vì sao phải học Katakana trước?
Ngành vệ sinh tòa nhà ở Nhật dùng rất nhiều thiết bị nhập từ phương Tây, nên tên gọi được phiên âm sang Katakana thay vì dịch sang Kanji.
Điều này vừa dễ vừa khó. Dễ vì phần lớn bắt nguồn từ tiếng Anh bạn đã biết. Khó vì cách phiên âm của người Nhật khiến từ gốc biến dạng khá nhiều — squeegee thành スクイジー, polisher thành ポリッシャー.
Mẹo: đọc to từng từ lên. Nghe âm thanh sẽ nhận ra từ tiếng Anh gốc nhanh hơn nhiều so với nhìn chữ.
Nhóm 1 — Dụng cụ cơ bản
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| モップ | moppu | Cây lau nhà |
| バケツ | baketsu | Xô |
| スクイジー | sukuijii | Gạt kính |
| ブラシ | burashi | Bàn chải |
| スポンジ | suponji | Miếng bọt biển |
| ダスタークロス | dasutaa kurosu | Khăn lau bụi |
| ちりとり | chiritori | Ky hót rác |
| ほうき | houki | Chổi |
| ゴム手袋 | gomu tebukuro | Găng tay cao su |
Nhóm 2 — Máy móc thiết bị
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| ポリッシャー | porisshaa | Máy đánh sàn |
| 掃除機 | soujiki | Máy hút bụi |
| バキューム | bakyuumu | Máy hút (nước/bụi) |
| 自動洗浄機 | jidou senjouki | Máy chà sàn tự động |
| 高圧洗浄機 | kouatsu senjouki | Máy xịt rửa áp lực cao |
| パッド | paddo | Đệm chà (gắn vào máy) |
Nhóm 3 — Hóa chất
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 洗剤 | senzai | Chất tẩy rửa |
| ワックス | wakkusu | Sáp phủ sàn |
| 剥離剤 | hakurizai | Chất bóc sáp cũ |
| アルカリ性 | arukari sei | Tính kiềm |
| 酸性 | sansei | Tính axit |
| 中性 | chuusei | Trung tính |
| 漂白剤 | hyouhakuzai | Chất tẩy trắng |
| 消毒液 | shoudoku eki | Dung dịch khử khuẩn |
Cảnh báo an toàn thường xuất hiện trong đề: tuyệt đối không trộn chất tẩy có clo (漂白剤) với chất tính axit (酸性) — phản ứng sinh khí clo độc, có thể gây tử vong. Đây là câu hỏi gần như chắc chắn có trong bài thi.
Nhóm 4 — Khu vực làm việc
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| トイレ | toire | Nhà vệ sinh |
| エレベーター | erebeetaa | Thang máy |
| 階段 | kaidan | Cầu thang |
| 廊下 | rouka | Hành lang |
| ロビー | robii | Sảnh |
| 洗面台 | senmendai | Bồn rửa mặt |
| 便器 | benki | Bồn cầu |
| 窓ガラス | mado garasu | Cửa kính |
| 床 | yuka | Sàn |
Nhóm 5 — Thao tác
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 清掃する | seisou suru | Làm vệ sinh |
| 拭く | fuku | Lau |
| 磨く | migaku | Đánh bóng |
| 掃く | haku | Quét |
| 洗う | arau | Rửa |
| 乾かす | kawakasu | Làm khô |
| 点検する | tenken suru | Kiểm tra |
| 補充する | hojuu suru | Bổ sung (vật tư) |
| 分別する | bunbetsu suru | Phân loại (rác) |
Nhóm 6 — An toàn lao động
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 安全 | anzen | An toàn |
| 足元注意 | ashimoto chuui | Chú ý sàn trơn |
| 転倒 | tentou | Trượt ngã |
| 換気 | kanki | Thông gió |
| 保護具 | hogogu | Trang bị bảo hộ |
| マスク | masuku | Khẩu trang |
| 感染予防 | kansen yobou | Phòng lây nhiễm |
| 事故 | jiko | Tai nạn |
Cách học thuộc nhanh nhất
- Học theo nhóm, không học lẫn lộn. Mỗi ngày một nhóm ở trên, 6 ngày là xong vòng một.
- Đọc to lên. Katakana là phiên âm, nghe âm sẽ nhận ra từ gốc tiếng Anh nhanh hơn nhìn chữ.
- Dán nhãn đồ vật trong nhà. Dán 「バケツ」 lên cái xô, 「モップ」 lên cây lau. Nhìn mỗi ngày sẽ nhớ mà không cần cố.
- Vừa dọn nhà vừa đọc. Kết hợp với luyện thao tác cho phần thi thực hành — một công đôi việc.
- Làm đề để kiểm tra. Học thuộc mà không thử thì không biết mình nhớ được bao nhiêu.
Câu hỏi thường gặp
Cần thuộc bao nhiêu từ mới đủ thi?
Nắm chắc khoảng 60–80 từ trong sáu nhóm trên là đủ để hiểu phần lớn câu hỏi. Không cần học hết mọi thuật ngữ chuyên sâu.
Có cần biết Kanji không?
Một số từ viết bằng Kanji như 清掃, 点検, 安全. Bạn nên nhận mặt chữ và biết nghĩa; không cần viết được.
Học từ vựng này có giúp gì khi đi làm không?
Rất nhiều. Đây chính là những từ bạn nghe hằng ngày khi họp nhóm đầu ca và nhận việc. Thuộc trước sẽ giúp bạn hòa nhập nhanh hơn hẳn.
Từ vựng này có trong giáo trình N4 không?
Gần như không. Đây là từ vựng chuyên ngành, phải học riêng — đó cũng là lý do nhiều người có N4 vẫn trượt phần lý thuyết.
Kết luận
Học từ vựng là việc cho hiệu quả nhanh nhất trong toàn bộ quá trình ôn thi vệ sinh tòa nhà. Chỉ cần hai tuần tập trung, bạn sẽ đọc hiểu được phần lớn câu hỏi lý thuyết — phần mà trước đó có thể bạn đoán mò.
Học xong nhớ kiểm tra lại bằng đề thi thử bên dưới để biết mình đã nhớ được đến đâu.
Đọc thêm:
- Tokutei gino vệ sinh tòa nhà: toàn tập A–Z
- Thi thực hành vệ sinh tòa nhà: 6 thao tác bắt buộc
- Công việc vệ sinh tòa nhà ở Nhật làm gì?
Bài viết do TokuteiGo biên soạn, cập nhật tháng 7/2026.
Bài viết khác trên TokuteiGo
Tokutei Gino Taxi Là Gì? Toàn Tập Điều Kiện Và Lộ Trình
Tokutei gino taxi (タクシー運送) là một trong ba phân ngành của lĩnh vực vận…
Đề Thi Nông Nghiệp 農業技能測定試験: Cấu Trúc Và Cách Ôn
Kỳ thi 農業技能測定試験 (đánh giá kỹ năng nông nghiệp) do Hiệp hội Nông nghiệp…
Tokutei gino share
Trồng Trọt Hay Chăn Nuôi? Chọn Đúng Phân Ngành Trước Khi Thi
Đây là sai lầm tốn kém nhất khi thi tokutei gino nông nghiệp: đăng…
Tokutei gino share
Tokutei Gino Nông Nghiệp Là Gì? Toàn Tập Trồng Trọt Và Chăn Nuôi
Tokutei gino nông nghiệp (tiếng Nhật: 農業, đọc là nougyou) là một trong 16…