Từ Vựng Tiếng Nhật Chuyên Ngành Điều Dưỡng (介護用語) Đầy Đủ

Lý do phổ biến nhất khiến người Việt trượt kỳ thi 介護日本語評価試験 không phải vì yếu ngữ pháp — mà vì không biết từ vựng chuyên ngành.

Những từ như 褥瘡, 誤嚥, 移乗介助 không hề có trong giáo trình N4. Bạn có thể thừa trình độ tiếng Nhật mà vẫn không đọc nổi đề.

Nhóm 1 — Các loại hỗ trợ (介助)

Tiếng Nhật Cách đọc Nghĩa
介助 kaijo Hỗ trợ, giúp đỡ
食事介助 shokuji kaijo Hỗ trợ ăn uống
入浴介助 nyuuyoku kaijo Hỗ trợ tắm rửa
排泄介助 haisetsu kaijo Hỗ trợ vệ sinh
移乗介助 ijou kaijo Hỗ trợ chuyển vị trí
移動介助 idou kaijo Hỗ trợ di chuyển
更衣介助 koui kaijo Hỗ trợ thay quần áo
口腔ケア koukuu kea Chăm sóc răng miệng

Nhóm 2 — Cơ thể và bệnh lý

Tiếng Nhật Cách đọc Nghĩa
バイタルサイン baitaru sain Dấu hiệu sinh tồn
体温 taion Nhiệt độ cơ thể
血圧 ketsuatsu Huyết áp
脈拍 myakuhaku Mạch
褥瘡 jokusou Loét tì đè
誤嚥 goen Sặc, hít nhầm vào đường thở
脱水 dassui Mất nước
認知症 ninchishou Sa sút trí tuệ
麻痺 mahi Liệt
骨折 kossetsu Gãy xương

Ba từ phải thuộc nằm lòng: 褥瘡 (loét tì đè), 誤嚥 (sặc), 認知症 (sa sút trí tuệ). Đây là ba chủ đề an toàn xuất hiện gần như chắc chắn trong đề.

Nhóm 3 — Người và nơi chốn

Tiếng Nhật Cách đọc Nghĩa
利用者 riyousha Người được chăm sóc
入居者 nyuukyosha Người ở nội trú
家族 kazoku Gia đình người bệnh
介護職員 kaigo shokuin Nhân viên chăm sóc
看護師 kangoshi Y tá
施設 shisetsu Cơ sở, viện
居室 kyoshitsu Phòng ở
浴室 yokushitsu Phòng tắm

Lưu ý: người Nhật gọi người được chăm sóc là 利用者 (người sử dụng dịch vụ), không gọi là “bệnh nhân”. Cách gọi này thể hiện sự tôn trọng — và đề thi có hỏi.

Nhóm 4 — Dụng cụ, thiết bị

Tiếng Nhật Cách đọc Nghĩa
車椅子 kurumaisu Xe lăn
ベッド beddo Giường
手すり tesuri Tay vịn
おむつ omutsu
tsue Gậy chống
歩行器 hokouki Khung tập đi
リフト rifuto Thiết bị nâng
エプロン epuron Tạp dề

Nhóm 5 — Công việc và ghi chép

Tiếng Nhật Cách đọc Nghĩa
申し送り moushiokuri Bàn giao ca
記録 kiroku Ghi chép
観察 kansatsu Quan sát
報告 houkoku Báo cáo
夜勤 yakin Trực đêm
日勤 nikkin Ca ngày
レクリエーション rekurieeshon Hoạt động giải trí
ケアプラン kea puran Kế hoạch chăm sóc

Nhóm 6 — Câu nói thường dùng khi làm việc

Tiếng Nhật Nghĩa Dùng khi
失礼します Cháu xin phép Trước khi vào phòng, trước khi chạm vào người
お手伝いしましょうか Để cháu giúp nhé? Đề nghị hỗ trợ, không áp đặt
ゆっくりで大丈夫ですよ Cứ từ từ ạ Trấn an khi người bệnh vội
お変わりありませんか Hôm nay ông/bà thấy sao ạ? Hỏi thăm đầu ca
痛くないですか Có đau không ạ? Trong khi hỗ trợ

Đề thi hay ra dạng tình huống rồi hỏi câu nào phù hợp. Nguyên tắc chọn: lịch sự, không ra lệnh, luôn hỏi ý trước khi làm.

Cách học thuộc nhanh nhất

  1. Học theo nhóm, mỗi ngày một nhóm. Sáu nhóm trên là sáu ngày, xong vòng một.
  2. Học kèm hình ảnh và động tác. Xem video thao tác 移乗介助 sẽ nhớ lâu hơn nhìn chữ nhiều lần.
  3. Học từ đi cùng kiến thức nghề. Biết 褥瘡 là loét tì đè chưa đủ — phải biết vì sao xảy ra và cách phòng, mới làm được câu tình huống.
  4. Đọc to lên. Nhất là các từ Katakana phiên âm tiếng Anh.
  5. Luyện đề để kiểm tra. Làm bộ đề tiếng Việt trước để nắm nghĩa, rồi chuyển sang bộ tiếng Nhật để quen mặt chữ.

Câu hỏi thường gặp

Cần thuộc bao nhiêu từ mới đủ thi?

Nắm chắc khoảng 80–120 từ trong sáu nhóm trên là đủ hiểu phần lớn câu hỏi.

Có cần viết được Kanji không?

Không. Bạn cần nhận mặt chữ và biết nghĩa, không cần viết tay.

Từ vựng này có dùng khi đi làm thật không?

Rất nhiều. Đây chính là những từ bạn nghe mỗi ngày trong buổi bàn giao ca. Thuộc trước sẽ giúp bạn hòa nhập nhanh hơn hẳn.

Kết luận

Học từ vựng là việc cho hiệu quả nhanh nhất trong toàn bộ quá trình ôn thi ngành điều dưỡng. Hai đến ba tuần tập trung là bạn đọc hiểu được phần lớn đề — thứ mà trước đó có thể bạn phải đoán mò.

Học xong hãy kiểm tra lại bằng hai bộ đề ở đầu trang.

Đọc thêm:

Bài viết do TokuteiGo biên soạn, cập nhật tháng 7/2026.

📚 Đọc tiếp

Bài viết khác trên TokuteiGo

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang